Giá đất trung tâm Nha Trang 2026 — bảng giá đất ở theo tuyến đường
Khu vực các phường trung tâm thành phố Nha Trang cũ — nơi tập trung các tuyến đường có giá đất nhà nước cao nhất tỉnh như Trần Phú, Hùng Vương, Biệt Thự. Dưới đây là toàn bộ 188 tuyến-đoạn đường của khu vực trong bảng giá đất ở áp dụng từ ngày 1/1/2026 theo Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa.
Đơn vị: đồng/m² · VT1 = mặt tiền đường, VT2–VT5 = các vị trí hẻm sâu dần · Nhãn khu vực theo văn bản gốc: “Địa bàn thành phố Nha Trang (cũ)”. Giá dùng để tính thuế, phí, tiền sử dụng đất — không phải giá mua bán thị trường.
| Tuyến đường | Đoạn (từ — đến) | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | Nguyễn Trãi — Trần Khánh Dư | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Ấp Bắc | Tô Hiệu — Ba Tơ | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Âu Cơ | Nguyễn Trãi — Lê Hồng Phong | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| BaTơ | Đặng Huy Trứ — Tân Trào | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Bạch Đang | Nguyễn Trãi — Nguyễn ThiệnThuật | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Bến Chợ | Nguyễn Hồng Sơn — Căn hộ chung cư số G16 | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Bến Chợ | Nguyễn Hồng Sơn — Nguyễn Binh Khiêm | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Biệt Thự | Trần Phú — Tố Hiến Thành nối dài | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Binh Giã | Việt Bắc — Khe Sanh | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | — |
| Bùi Thị Xuân | Lê Thánh Tôn — Lê Quý Đôn | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Cao Bá Quát | Nguyễn Trãi — Lê Hồng Phong | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Chi Lăng | Lạc Long Quân — Âu Cơ | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | — |
| Chương Dương | Hồ Xuân Hương — Cửu Long | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Chu Văn An | Nguyễn Công Trứ — Nguyễn Bình Khiêm | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Đường Chợ Đầm | Hai Bà Trưng — Nguyễn Hồng Sơn | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Cô Bắc | Huỳnh Thúc Kháng — Lê Quý Đôn | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Cổ Loa | Cao Bá Quát — Âu Cư | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Cừu Long | Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Chí Linh | hèm 29 Lê Hồng Phong — Cuối đường | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Dã Tượng | Trần Phú — Võ Thị Sáu | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Đặng Huy Trứ | Tô Hiệu — Đông Khê | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Đào Duy Từ | Thống Nhất — Lý Thánh Tôn | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Đề Pô | Nguyễn Trãi — Cổng chào Vưởn Dương | 16.380.000 đ | 9.828.000 đ | 8.190.000 đ | 4.095.000 đ | 2.184.000 đ |
| Đinh Tiên Hoàng | Lý Tự Trọng — Lê Thánh Tôn | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Đô Lương | Trần Bình Trọng — Ngô Gia Tự | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Đô Lương | Ngô Gia Tự — Cuối đường (thừa 121 tờ 12) | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Đông Du | Tố Hữu — Nguyễn Khanh | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Đông Khê | Đặng Huy Trứ — Tân Trào | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Đống Đa | Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Đoàn Thị Điểm | Nguyễn Công Trứ — Nguyễn Binh Khiêm | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Định Cư | Trần Nguyên Hãn — cuối đường (thừa 451 tờ 10) | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Đường 2/4 | Trần Quý Cáp — Nam Cầu Hà Ra | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Đường khu chung cư Chợ Đâm (khu mới) | Căn hộ chung cư số A8 và G18 — Cãn hộ chung cư số G8 (giáp đường Hàng Cá) | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Đường khu chung cư Chợ Đâm (khu mới) | Căn hộ chung cư số A6 (giáp đường Phan Bội Châu) — Cân hộ chung cư số G16 (giáp đường Bến Chợ) | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Đường vào Tòa nhà Chợ Tròn | Hai Bà Trưng — Tòa nhà Chợ Tròn | 71.280.000 đ | 29.952.000 đ | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Đường QHD1 | Lê Thanh Nghị — Nguyên Lộ Trạch | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Đường QH D2 | Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch | 8.775.000 đ | 5.265.000 đ | 4.387.500 đ | 2.457.000 đ | 2.106.000 đ |
| Đường QH D3 | Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch | 8.775.000 đ | 5.265.000 đ | 4.387.500 đ | 2.457.000 đ | 2.106.000 đ |
| Đường QH D4 | Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch | 8.775.000 đ | 5.265.000 đ | 4.387.500 đ | 2.457.000 đ | 2.106.000 đ |
| Đường Hoàng Lê Thường | Đoạn cuối Nguyễn Lộ Trạch — Lê Thanh Nghị | 8.775.000 đ | 5.265.000 đ | 4.387.500 đ | 2.457.000 đ | 2.106.000 đ |
| Đường QH D5 (2) | Đoạn cuối Nguyễn Lộ Trạch — Lê Thanh Nghị | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Đường vòng Núi Chụt | Đồn Biên phòng — Giáp đường Võ Thị Sáu | 18.720.000 đ | 11.232.000 đ | 9.360.000 đ | 4.680.000 đ | 2.496.000 đ |
| Đường sau Chung cư Ngô Gia Tự | Nguyễn Hữu Huân — Trương Định | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Đoạn nối Trần Quang Khải -Tuệ Tĩnh | Trần Quang Khải — Tuệ Tĩnh | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Đoạn nối Ngô Gia Tự-Cửu Long | Ngã tư Ngô Gia Tự-Trương Định — Trần Nhật Duật | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Đường số 1 Máy nước | Lê Hồng Phong — Hết nhà sinh hoạt văn hóa khu dân cư Máy nước (thửa số 6 Tờ bản đồ 7D.IVCA địa bàn Phước Tân cũ) | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Đường Trần Văn Quang | Lê Hồng Phong — Đường sắt | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Đường 1A - P.Phước Tân | Lê Hồng Phong (chắn ghi Mã Vòng) — Đường sắt | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Đường sổ 3 Quốc Tuấn | Lê Hồng Phong — Het nhà số 66 Quốc Tuấn | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Hai Bà Trưng | Nguyễn Thái Học — Phan Chu Trinh | 71.280.000 đ | 29.952.000 đ | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Hai Bà Trưng | Phan Chu Trinh — Hoàng Hoa Thám | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Hà Ra | Đường 2/4 — Nguyễn Thái Học | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Hà Thanh | Đường 2/4 — Trần Quý Cáp | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Hàn Thuyên | Phan Bội Châu — Pasteur | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Hàng Cá | Phan Bội Châu — Xương Huân | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Hát Giang | Hồ Xuân Hương — Vân Đồn | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Hiền Lưong | Hồng Lĩnh — Cửu Long | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Hoa Lư | Hồng Bàng — Huỳnh Thúc Kháng | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Hồ Xuân Hương | Trần Nhật Duật — Thửa 149. TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũ | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Hồ Xuân Hương | Từ phía sau thừa 149. TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũ — Lê Hồng Phong | 10.920.000 đ | 6.552.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ | 1.911.000 đ |
| Hồng Bàng | Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Hồng Lĩnh | Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Hoàn Kiếm | Cửu Long — Hồ Xuân Hương | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Hoàng Diệu | Trần Phú — Nguyễn Thị Định | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Hoàng Hoa Thám | Hai Bà Trưng — Lê Thánh Tôn | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Hoàng Văn Thụ | Hàn Thuyên — Trần Đường | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Hoàng Sa | Dã Tượng — Đường Phước Long | 18.720.000 đ | 11.232.000 đ | 9.360.000 đ | 4.680.000 đ | 2.496.000 đ |
| Hưong Giang | Trần Nhật Duật — Nhà số 09-nhà ông Phùng | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Hương Sơn | Vân Đồn — Trần Thị Tính | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Hùng Vương | Lê Thánh Tôn — Trần Quang Khải | 89.100.000 đ | 37.440.000 đ | 31.200.000 đ | 15.600.000 đ | 7.020.000 đ |
| Huỳnh Thúc Kháng | Nguyễn Trãi — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Khe Sanh | Tô Hiệu — Việt Bắc | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Kiến Thiết | Trần Nhật Duật — Định Cư | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Lạc An | Lê Hồng Phong — Tân An | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Lạc Long Quân | Nguyễn Trãi — Ngã 3-nhà số 267 | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Lam Sơn | Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lãn Ong | Hoàng Văn Thụ — Phan Bội Châu | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lê Chân | Cao Bá Quát — Lạc Long Quân | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lê Lai | Yết Kiêu — Lê Thành Phương | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lê Lợi | Trần Phú — Phan Bội Châu | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Lê Đại Hành | Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lê Quý Đôn | Bùi Thị Xuân — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lê Thanh Nghị | Dã Tượng — Nguyễn Lộ Trạch | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Lê Thanh Nghị | Tô Hiệu — Ba Tơ | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Lê Thánh Tôn | Trần Phú — Ngã Sáu | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Lương Nhữ Học | Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Lý Quốc Sư | Đường 2/4 — Nguyễn Thái Học | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Lý Thánh Tôn | Đào Duy Từ — Quang Trung | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Lý Thánh Tôn | Yersin — Ngã Sáu | 71.280.000 đ | 29.952.000 đ | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Lý Thường Kiệt | Chợ Đầm — Phan Đình Phùng | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Lý Tự Trọng | Trần Phú — Ngã Sáu | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Mạc Đỉnh Chi | Huỳnh Thúc Kháng — Phù Đổng | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Mê Linh | Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Ngô Gia Tự | Lê Thánh Tôn — Bạch Đăng | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Ngô Gia Tự | Bạch Đằng — Trương Định | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Ngô Đức Kế | Huỳnh Thúc Kháng — Trương Định | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Ngô Quyền | Nguyễn Bỉnh Khiêm — Lê Lợi | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Ngô Thời Nhiệm | Tô Hiến Thành — Mê Linh | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Nguyễn Binh Khiêm | Trần Phú — Phan Đình Phùng | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Nguyễn Binh Khiêm | Phan Đình Phùng — Bến Chợ | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Nguyễn Chánh | Trần Phú — Đinh Tiên Hoàng | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Nguyễn Công Trứ | Nguyễn Trường Tộ — Bến Chợ | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Du | Phan Chu Trinh — Phan Bội Châu | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Gia Thiều | Thống Nhất — Trần Quí Cáp | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Hồng Sơn | Sinh Trung — Bến Chợ | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Nguyễn Hữu Huân | Nguyễn Trãi — Ngô Thời Nhiệm | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Hữu Thoại | Yết Kiêu (Vĩnh Nguyên) — Nguyễn Văn Thành | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Nguyễn Thái Học | Hai Bà Trưng — Lý Quốc Sư | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Nguyễn Thái Học | Lý Quốc Sư — Nguyễn Hồng Sơn | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Nguyễn Thái Học | Nguyễn Hồng Sơn — Hà Ra | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Thái Học | Hà Ra — Cuối đường | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Nguyễn Thiện Thuật | ■Lê Thánh Tôn — đoạn 86 Trần Phú | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Nguyễn Thiện Thuật | Hèm 120 Nguyễn Thiện Thuật — Hèm Trần Quang Khải (tiếp giáp Bệnh viện Quân y 87) | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Trần Phú — Hồng Bàng và hết thửa đất số 203 tờ bán đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ | 71.280.000 đ | — | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Hồng Bàng (sau thửa đất số 203 tờ bản đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ) — Vân Đồn | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Nguyễn Trãi | Ngã Sáu — Cao Bá Quát | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Nguyễn Trường Tộ | Phan Bội Châu — Nguyên Bỉnh Khiêm | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Trung Trực | Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Nguyễn Lộ Trạch | Dã Tượng — Phạm Phú Thứ | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Nguyễn Văn Thành | Trần Phú (địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) — Cuối đường (Đến thừa 74 tờ bản đồ 45 và hẻm bê tông bên cạnh thửa 75 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Nhật Lệ | Trần Nhật Duật — Hương Sơn | 9.750.000 đ | 5.850.000 đ | 4.875.000 đ | 2.730.000 đ | 2.340.000 đ |
| Nhị Hà | Trần Nhật Duật — Lẽ Hồng Phong | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Núi Một | Ngã 6 Nhà thờ Núi — Huỳnh Thúc Kháng | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Pasteur | Phan Chu Trinh — Y ersin | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Phạm Hồng Thái | Trần Quí Cáp — Lý Quốc Sư | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Phạm Ngũ Lão | Pasteur — Hàn Thuyên | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Phạm Phú Thứ | Trường Son — Cuối đường (Xí nghiệp Rapesco) | 8.775.000 đ | 5.265.000 đ | 4.387.500 đ | 2.457.000 đ | 2.106.000 đ |
| Phan Bội Châu | Ngô Quyền — Phan Đình Phùng | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Phan Bội Châu | Phan Đình Phùng — Thống Nhất | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Phan Chu Trinh | Trần Phú — Lê Lợi | 55.687.500 đ | 23.587.200 đ | 19.656.000 đ | 10.530.000 đ | 4.914.000 đ |
| Phan Chu Trinh | Lê Lợi — Đào Duy Từ | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Phan Đình Phùng | Phan Bội Châu — Nguyễn Bình Khiêm | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Phan Văn Trị | Trần Phú (Vĩnh Nguyên cũ) — Cuối đường (Giáp hẻm bê tòng bên cạnh thửa 164 và thửa 31 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Phan Vinh | Dã Tượng — Hoàng Sa | 18.720.000 đ | 11.232.000 đ | 9.360.000 đ | 4.680.000 đ | 2.496.000 đ |
| Phương Câu | Thống Nhất — Phan Chu Trinh | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Phước Long | Lê Thanh Nghị — Võ Thị Sáu | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Phù Đổng | Ngô Gia Tự — Nguyễn Trãi | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Phùng Khắc Khoan | Tản Viên — Lê Hồng Phong | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Quang Trung | Thống Nhất — Yersin | 84.645.000 đ | 35.568.000 đ | 29.640.000 đ | 14.820.000 đ | 6.669.000 đ |
| Quang Trung | Yersin — Lý Tự Trọng | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Quang Trung | Lý Tự Trọng — Lê Thánh Tôn | 84.645.000 đ | 35.568.000 đ | 29.640.000 đ | 14.820.000 đ | 6.669.000 đ |
| Sinh Trung | Thống Nhất — Đường 2/4 | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Tản Viên | Cừu Long — Vân Đồn | 15.600.000 đ | 9.360.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ | 2.730.000 đ |
| Tân Trào (khu Thánh Gia ) | Đông Khê — Tô Hiệu | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Tân Trang | Nguyễn Hồng Sơn — Hết thửa 161 và 155. tờ bản đồ 04 địa bàn Vạn Thạnh cũ | 17.550.000 đ | 10.530.000 đ | 8.775.000 đ | 4.387.500 đ | 2.340.000 đ |
| Tăng Bạt Hổ | Nguyễn Thái Học — Sinh Trung | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Thái Nguyên | Ngã Sáu — Lê Hồng Phong | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Thất Khê | Đặng Huỹ Trứ — Tân Trào | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Thi Sách | Trần Nhật Duật — Sân vận động Phước Hòa | 16.380.000 đ | 9.828.000 đ | 8.190.000 đ | 4.095.000 đ | 2.184.000 đ |
| Tô Hiến Thành | Lê Thánh Tôn — Nguyễn Thị Minh Khai | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Tô Hiệu | Võ Thị Sáu — Trần Phú | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Tôn Đản | Nguyễn Thị Minh Khai — Cuối đường | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trần Bình Trọng | Huỳnh Thúc Kháng — Trần Nhật Duật | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trần Hưng Đạo | Yersin — Lê Thánh Tôn | 71.280.000 đ | 29.952.000 đ | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Trần Khánh Dư | Cao Bá Quát — Lạc Long Quân | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trần Nguyên Hãn | Lê Quý Đôn — Trần Nhật Duật | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trần Nhân Tông | Tô Hiệu — Cuối đường | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Trần Nhật Duật | Nguyễn Thị Minh Khai — Nguyễn Trãi | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Trần Phú | Nam Cầu Trần Phú — Phan Chu Trinh | 115.830.000 đ | 61.776.000 đ | 51.480.000 đ | 25.740.000 đ | 11.583.000 đ |
| Trần Phú | Phan Chu Trinh — Hoàng Diệu | 147.420.000 đ | 78.624.000 đ | 65.520.000 đ | 32.760.000 đ | 14.742.000 đ |
| Trần Phú | Tiếp theo — Tô Hiệu | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Trần Phú | Tiếp theo — Đồn Biên Phòng | 43.065.000 đ | 18.720.000 đ | 15.600.000 đ | 7.800.000 đ | 3.900.000 đ |
| Trần Quang Khải | Trần Phú — Nguyễn ThiệnThuật | 80.190.000 đ | 33.696.000 đ | 28.080.000 đ | 14.040.000 đ | 6.318.000 đ |
| Trần Quý Cáp | Sinh Trung — Thống Nhất | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Trần Quốc Toàn | Lê Thành Phương — Yết Kiêu | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trần Thị Tính | Trần Nhật Duật — Hoàn Kiếm | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Trần Văn ơn | Lý Tự Trọng — Yersin | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trịnh Phong | Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai | 30.145.500 đ | 13.104.000 đ | 10.920.000 đ | 5.460.000 đ | 2.730.000 đ |
| Trương Định | Trần Bình Trọng — Ngô Đức Kế | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 1.080.000 đ |
| Trường Sa | Dã Tượng — Võ Thị Sáu | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Trường Son | Phước Long — Tô Hiệu | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Tuệ Tĩnh | Trần Phú — Nguyễn ThiệnThuật | 71.280.000 đ | 29.952.000 đ | 24.960.000 đ | 12.480.000 đ | 5.616.000 đ |
| Vạn Hòa | Nguyễn Hồng Sơn — Hết thửa 139 và 143. tờ bản đồ 04 dịa bàn Vạn Thạnh cũ | 21.060.000 đ | 12.636.000 đ | 10.530.000 đ | 5.265.000 đ | 2.808.000 đ |
| Vạn Hòa | Tiếp theo — Đến Hèm số 99 Vạn Hòa và thừa 235 tờ bán đồ 02 địa bàn Vạn Thạnh cũ | 18.720.000 đ | 11.232.000 đ | 9.360.000 đ | 4.680.000 đ | 2.496.000 đ |
| Vân Đồn | Nguyễn Thị Minh Khai — Lê Hồng Phong | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | — |
| Vạn Kiếp | Lạc Long Quân — Nhà số 34 Vạn Kiếp | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Việt Bắc | Tô Hiệu — Lê Thanh NghỊ | 12.480.000 đ | 7.488.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ | 2.184.000 đ |
| Võ Thị Sáu | Dã Tượng — Phước Long | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Võ Trứ | Nguyễn Trãi — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 3.120.000 đ |
| Võ Trứ | Nguyễn Trãi — Ngô Gia Tự | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 1.200.000 đ |
| Võ Trứ | Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành | 34.452.000 đ | 14.976.000 đ | 12.480.000 đ | 6.240.000 đ | 1.200.000 đ |
| Xóm Cồn | Cầu Hà Ra — Cầu Trần Phú | 49.500.000 đ | 20.966.400 đ | 17.472.000 đ | 9.360.000 đ | 4.368.000 đ |
| Xương Huân | Hàng Cá — Nguyễn Công Trứ | 23.400.000 đ | 14.040.000 đ | 11.700.000 đ | 5.850.000 đ | 3.120.000 đ |
| Yên Thế | Trần Thị Tính — Cửu Long | 14.040.000 đ | 8.424.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ | 2.457.000 đ |
| Yết Kiêu (P.Vạn Thắng) | Thống Nhất — Yersin | 38.758.500 đ | 16.848.000 đ | 14.040.000 đ | 7.020.000 đ | 3.510.000 đ |
| Yết Kiêu (P.Vĩnh Nguyên) | Trần Phú — Cuối đường (Giáp hèm bê tông bên cạnh thửa 108 và thửa 140 tờ bản đồ 42 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) | 7.800.000 đ | 4.680.000 đ | 3.900.000 đ | 2.184.000 đ | 1.872.000 đ |
| Yersin | Trần Phú — Thống Nhất | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
| Đường C2 | Trần Phú — Đường số 3 khu đô thị Mipeco | 61.875.000 đ | 26.208.000 đ | 21.840.000 đ | 11.700.000 đ | 5.460.000 đ |
⚠️ = dòng bản trích xuất tự động có dấu hiệu lệch cột so với bản gốc. Một số ít tuyến có thể chưa có trong bản trích xuất. Khi cần dùng cho mục đích pháp lý, vui lòng đối chiếu toàn văn Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND.
Đọc thêm về khu vực này
Giá đất 2026 các khu vực khác
Nguồn: Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND ngày 18/12/2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa (bảng giá đất áp dụng từ 1/1/2026), trích xuất từ cổng Cơ sở dữ liệu giá tỉnh Khánh Hòa. Văn bản quy phạm pháp luật không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả (Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ). Thông tin chỉ nhằm mục đích tra cứu tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.