Tử Tế – Chân Thành – Tận Tâm Hotline/Zalo: 0906 116 559 · Chat Zalo

Giá đất trung tâm Nha Trang 2026 — bảng giá đất ở theo tuyến đường

Khu vực các phường trung tâm thành phố Nha Trang cũ — nơi tập trung các tuyến đường có giá đất nhà nước cao nhất tỉnh như Trần Phú, Hùng Vương, Biệt Thự. Dưới đây là toàn bộ 188 tuyến-đoạn đường của khu vực trong bảng giá đất ở áp dụng từ ngày 1/1/2026 theo Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa.

Vị trí 1 cao nhất: 147.420.000 đ/m² (Trần Phú)
Vị trí 1 thấp nhất: 7.800.000 đ/m²

Đơn vị: đồng/m² · VT1 = mặt tiền đường, VT2–VT5 = các vị trí hẻm sâu dần · Nhãn khu vực theo văn bản gốc: “Địa bàn thành phố Nha Trang (cũ)”. Giá dùng để tính thuế, phí, tiền sử dụng đất — không phải giá mua bán thị trường.

Tuyến đường Đoạn (từ — đến) VT1 VT2 VT3 VT4 VT5
An Dương Vương Nguyễn Trãi — Trần Khánh Dư 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Ấp Bắc Tô Hiệu — Ba Tơ 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Âu Cơ Nguyễn Trãi — Lê Hồng Phong 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
BaTơ Đặng Huy Trứ — Tân Trào 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Bạch Đang Nguyễn Trãi — Nguyễn ThiệnThuật 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Bến Chợ Nguyễn Hồng Sơn — Căn hộ chung cư số G16 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Bến Chợ Nguyễn Hồng Sơn — Nguyễn Binh Khiêm 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Biệt Thự Trần Phú — Tố Hiến Thành nối dài 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Binh Giã Việt Bắc — Khe Sanh 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Bùi Thị Xuân Lê Thánh Tôn — Lê Quý Đôn 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Cao Bá Quát Nguyễn Trãi — Lê Hồng Phong 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Chi Lăng Lạc Long Quân — Âu Cơ 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ
Chương Dương Hồ Xuân Hương — Cửu Long 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Chu Văn An Nguyễn Công Trứ — Nguyễn Bình Khiêm 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Đường Chợ Đầm Hai Bà Trưng — Nguyễn Hồng Sơn 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Cô Bắc Huỳnh Thúc Kháng — Lê Quý Đôn 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Cổ Loa Cao Bá Quát — Âu Cư 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Cừu Long Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Chí Linh hèm 29 Lê Hồng Phong — Cuối đường 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Dã Tượng Trần Phú — Võ Thị Sáu 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Đặng Huy Trứ Tô Hiệu — Đông Khê 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Đào Duy Từ Thống Nhất — Lý Thánh Tôn 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Đề Pô Nguyễn Trãi — Cổng chào Vưởn Dương 16.380.000 đ 9.828.000 đ 8.190.000 đ 4.095.000 đ 2.184.000 đ
Đinh Tiên Hoàng Lý Tự Trọng — Lê Thánh Tôn 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Đô Lương Trần Bình Trọng — Ngô Gia Tự 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Đô Lương Ngô Gia Tự — Cuối đường (thừa 121 tờ 12) 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Đông Du Tố Hữu — Nguyễn Khanh 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Đông Khê Đặng Huy Trứ — Tân Trào 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Đống Đa Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Đoàn Thị Điểm Nguyễn Công Trứ — Nguyễn Binh Khiêm 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Định Cư Trần Nguyên Hãn — cuối đường (thừa 451 tờ 10) 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Đường 2/4 Trần Quý Cáp — Nam Cầu Hà Ra 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Đường khu chung cư Chợ Đâm (khu mới) Căn hộ chung cư số A8 và G18 — Cãn hộ chung cư số G8 (giáp đường Hàng Cá) 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Đường khu chung cư Chợ Đâm (khu mới) Căn hộ chung cư số A6 (giáp đường Phan Bội Châu) — Cân hộ chung cư số G16 (giáp đường Bến Chợ) 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Đường vào Tòa nhà Chợ Tròn Hai Bà Trưng — Tòa nhà Chợ Tròn 71.280.000 đ 29.952.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Đường QHD1 Lê Thanh Nghị — Nguyên Lộ Trạch 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Đường QH D2 Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch 8.775.000 đ 5.265.000 đ 4.387.500 đ 2.457.000 đ 2.106.000 đ
Đường QH D3 Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch 8.775.000 đ 5.265.000 đ 4.387.500 đ 2.457.000 đ 2.106.000 đ
Đường QH D4 Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch 8.775.000 đ 5.265.000 đ 4.387.500 đ 2.457.000 đ 2.106.000 đ
Đường Hoàng Lê Thường Đoạn cuối Nguyễn Lộ Trạch — Lê Thanh Nghị 8.775.000 đ 5.265.000 đ 4.387.500 đ 2.457.000 đ 2.106.000 đ
Đường QH D5 (2) Đoạn cuối Nguyễn Lộ Trạch — Lê Thanh Nghị 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Đường vòng Núi Chụt Đồn Biên phòng — Giáp đường Võ Thị Sáu 18.720.000 đ 11.232.000 đ 9.360.000 đ 4.680.000 đ 2.496.000 đ
Đường sau Chung cư Ngô Gia Tự Nguyễn Hữu Huân — Trương Định 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Đoạn nối Trần Quang Khải -Tuệ Tĩnh Trần Quang Khải — Tuệ Tĩnh 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Đoạn nối Ngô Gia Tự-Cửu Long Ngã tư Ngô Gia Tự-Trương Định — Trần Nhật Duật 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Đường số 1 Máy nước Lê Hồng Phong — Hết nhà sinh hoạt văn hóa khu dân cư Máy nước (thửa số 6 Tờ bản đồ 7D.IVCA địa bàn Phước Tân cũ) 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Đường Trần Văn Quang Lê Hồng Phong — Đường sắt 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Đường 1A - P.Phước Tân Lê Hồng Phong (chắn ghi Mã Vòng) — Đường sắt 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Đường sổ 3 Quốc Tuấn Lê Hồng Phong — Het nhà số 66 Quốc Tuấn 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Hai Bà Trưng Nguyễn Thái Học — Phan Chu Trinh 71.280.000 đ 29.952.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Hai Bà Trưng Phan Chu Trinh — Hoàng Hoa Thám 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Hà Ra Đường 2/4 — Nguyễn Thái Học 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Hà Thanh Đường 2/4 — Trần Quý Cáp 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Hàn Thuyên Phan Bội Châu — Pasteur 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Hàng Cá Phan Bội Châu — Xương Huân 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Hát Giang Hồ Xuân Hương — Vân Đồn 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Hiền Lưong Hồng Lĩnh — Cửu Long 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Hoa Lư Hồng Bàng — Huỳnh Thúc Kháng 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Hồ Xuân Hương Trần Nhật Duật — Thửa 149. TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũ 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Hồ Xuân Hương Từ phía sau thừa 149. TBĐ số 06 địa bàn Phước Hòa cũ — Lê Hồng Phong 10.920.000 đ 6.552.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ 1.911.000 đ
Hồng Bàng Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Hồng Lĩnh Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Hoàn Kiếm Cửu Long — Hồ Xuân Hương 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Hoàng Diệu Trần Phú — Nguyễn Thị Định 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng — Lê Thánh Tôn 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Hoàng Văn Thụ Hàn Thuyên — Trần Đường 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Hoàng Sa Dã Tượng — Đường Phước Long 18.720.000 đ 11.232.000 đ 9.360.000 đ 4.680.000 đ 2.496.000 đ
Hưong Giang Trần Nhật Duật — Nhà số 09-nhà ông Phùng 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Hương Sơn Vân Đồn — Trần Thị Tính 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Hùng Vương Lê Thánh Tôn — Trần Quang Khải 89.100.000 đ 37.440.000 đ 31.200.000 đ 15.600.000 đ 7.020.000 đ
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Trãi — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Khe Sanh Tô Hiệu — Việt Bắc 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Kiến Thiết Trần Nhật Duật — Định Cư 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Lạc An Lê Hồng Phong — Tân An 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Lạc Long Quân Nguyễn Trãi — Ngã 3-nhà số 267 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Lam Sơn Trần Nhật Duật — Lê Hồng Phong 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Lãn Ong Hoàng Văn Thụ — Phan Bội Châu 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Lê Chân Cao Bá Quát — Lạc Long Quân 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Lê Lai Yết Kiêu — Lê Thành Phương 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Lê Lợi Trần Phú — Phan Bội Châu 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Lê Đại Hành Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Lê Quý Đôn Bùi Thị Xuân — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Lê Thanh Nghị Dã Tượng — Nguyễn Lộ Trạch 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Lê Thanh Nghị Tô Hiệu — Ba Tơ 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Lê Thánh Tôn Trần Phú — Ngã Sáu 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Lương Nhữ Học Lê Thanh Nghị — Nguyễn Lộ Trạch 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Lý Quốc Sư Đường 2/4 — Nguyễn Thái Học 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Lý Thánh Tôn Đào Duy Từ — Quang Trung 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Lý Thánh Tôn Yersin — Ngã Sáu 71.280.000 đ 29.952.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Lý Thường Kiệt Chợ Đầm — Phan Đình Phùng 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Lý Tự Trọng Trần Phú — Ngã Sáu 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Mạc Đỉnh Chi Huỳnh Thúc Kháng — Phù Đổng 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Mê Linh Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Ngô Gia Tự Lê Thánh Tôn — Bạch Đăng 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Ngô Gia Tự Bạch Đằng — Trương Định 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Ngô Đức Kế Huỳnh Thúc Kháng — Trương Định 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Ngô Quyền Nguyễn Bỉnh Khiêm — Lê Lợi 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Ngô Thời Nhiệm Tô Hiến Thành — Mê Linh 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Nguyễn Binh Khiêm Trần Phú — Phan Đình Phùng 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Nguyễn Binh Khiêm Phan Đình Phùng — Bến Chợ 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Nguyễn Chánh Trần Phú — Đinh Tiên Hoàng 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Nguyễn Công Trứ Nguyễn Trường Tộ — Bến Chợ 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Du Phan Chu Trinh — Phan Bội Châu 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Gia Thiều Thống Nhất — Trần Quí Cáp 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Hồng Sơn Sinh Trung — Bến Chợ 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Nguyễn Hữu Huân Nguyễn Trãi — Ngô Thời Nhiệm 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Hữu Thoại Yết Kiêu (Vĩnh Nguyên) — Nguyễn Văn Thành 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Nguyễn Thái Học Hai Bà Trưng — Lý Quốc Sư 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Nguyễn Thái Học Lý Quốc Sư — Nguyễn Hồng Sơn 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Nguyễn Thái Học Nguyễn Hồng Sơn — Hà Ra 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Thái Học Hà Ra — Cuối đường 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Nguyễn Thiện Thuật ■Lê Thánh Tôn — đoạn 86 Trần Phú 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Nguyễn Thiện Thuật Hèm 120 Nguyễn Thiện Thuật — Hèm Trần Quang Khải (tiếp giáp Bệnh viện Quân y 87) 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Nguyễn Thị Minh Khai Trần Phú — Hồng Bàng và hết thửa đất số 203 tờ bán đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ 71.280.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Nguyễn Thị Minh Khai Hồng Bàng (sau thửa đất số 203 tờ bản đồ số 12 địa bàn Tân Lập cũ) — Vân Đồn 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Nguyễn Trãi Ngã Sáu — Cao Bá Quát 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Nguyễn Trường Tộ Phan Bội Châu — Nguyên Bỉnh Khiêm 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Trung Trực Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Nguyễn Lộ Trạch Dã Tượng — Phạm Phú Thứ 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Nguyễn Văn Thành Trần Phú (địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) — Cuối đường (Đến thừa 74 tờ bản đồ 45 và hẻm bê tông bên cạnh thửa 75 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Nhật Lệ Trần Nhật Duật — Hương Sơn 9.750.000 đ 5.850.000 đ 4.875.000 đ 2.730.000 đ 2.340.000 đ
Nhị Hà Trần Nhật Duật — Lẽ Hồng Phong 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Núi Một Ngã 6 Nhà thờ Núi — Huỳnh Thúc Kháng 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Pasteur Phan Chu Trinh — Y ersin 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Phạm Hồng Thái Trần Quí Cáp — Lý Quốc Sư 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Phạm Ngũ Lão Pasteur — Hàn Thuyên 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Phạm Phú Thứ Trường Son — Cuối đường (Xí nghiệp Rapesco) 8.775.000 đ 5.265.000 đ 4.387.500 đ 2.457.000 đ 2.106.000 đ
Phan Bội Châu Ngô Quyền — Phan Đình Phùng 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Phan Bội Châu Phan Đình Phùng — Thống Nhất 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Phan Chu Trinh Trần Phú — Lê Lợi 55.687.500 đ 23.587.200 đ 19.656.000 đ 10.530.000 đ 4.914.000 đ
Phan Chu Trinh Lê Lợi — Đào Duy Từ 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Phan Đình Phùng Phan Bội Châu — Nguyễn Bình Khiêm 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Phan Văn Trị Trần Phú (Vĩnh Nguyên cũ) — Cuối đường (Giáp hẻm bê tòng bên cạnh thửa 164 và thửa 31 tờ bản đồ 45 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Phan Vinh Dã Tượng — Hoàng Sa 18.720.000 đ 11.232.000 đ 9.360.000 đ 4.680.000 đ 2.496.000 đ
Phương Câu Thống Nhất — Phan Chu Trinh 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Phước Long Lê Thanh Nghị — Võ Thị Sáu 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Phù Đổng Ngô Gia Tự — Nguyễn Trãi 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Phùng Khắc Khoan Tản Viên — Lê Hồng Phong 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Quang Trung Thống Nhất — Yersin 84.645.000 đ 35.568.000 đ 29.640.000 đ 14.820.000 đ 6.669.000 đ
Quang Trung Yersin — Lý Tự Trọng 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Quang Trung Lý Tự Trọng — Lê Thánh Tôn 84.645.000 đ 35.568.000 đ 29.640.000 đ 14.820.000 đ 6.669.000 đ
Sinh Trung Thống Nhất — Đường 2/4 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Tản Viên Cừu Long — Vân Đồn 15.600.000 đ 9.360.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ 2.730.000 đ
Tân Trào (khu Thánh Gia ) Đông Khê — Tô Hiệu 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Tân Trang Nguyễn Hồng Sơn — Hết thửa 161 và 155. tờ bản đồ 04 địa bàn Vạn Thạnh cũ 17.550.000 đ 10.530.000 đ 8.775.000 đ 4.387.500 đ 2.340.000 đ
Tăng Bạt Hổ Nguyễn Thái Học — Sinh Trung 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Thái Nguyên Ngã Sáu — Lê Hồng Phong 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Thất Khê Đặng Huỹ Trứ — Tân Trào 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Thi Sách Trần Nhật Duật — Sân vận động Phước Hòa 16.380.000 đ 9.828.000 đ 8.190.000 đ 4.095.000 đ 2.184.000 đ
Tô Hiến Thành Lê Thánh Tôn — Nguyễn Thị Minh Khai 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Tô Hiệu Võ Thị Sáu — Trần Phú 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Tôn Đản Nguyễn Thị Minh Khai — Cuối đường 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Trần Bình Trọng Huỳnh Thúc Kháng — Trần Nhật Duật 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Trần Hưng Đạo Yersin — Lê Thánh Tôn 71.280.000 đ 29.952.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Trần Khánh Dư Cao Bá Quát — Lạc Long Quân 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Trần Nguyên Hãn Lê Quý Đôn — Trần Nhật Duật 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Trần Nhân Tông Tô Hiệu — Cuối đường 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Trần Nhật Duật Nguyễn Thị Minh Khai — Nguyễn Trãi 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Trần Phú Nam Cầu Trần Phú — Phan Chu Trinh 115.830.000 đ 61.776.000 đ 51.480.000 đ 25.740.000 đ 11.583.000 đ
Trần Phú Phan Chu Trinh — Hoàng Diệu 147.420.000 đ 78.624.000 đ 65.520.000 đ 32.760.000 đ 14.742.000 đ
Trần Phú Tiếp theo — Tô Hiệu 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Trần Phú Tiếp theo — Đồn Biên Phòng 43.065.000 đ 18.720.000 đ 15.600.000 đ 7.800.000 đ 3.900.000 đ
Trần Quang Khải Trần Phú — Nguyễn ThiệnThuật 80.190.000 đ 33.696.000 đ 28.080.000 đ 14.040.000 đ 6.318.000 đ
Trần Quý Cáp Sinh Trung — Thống Nhất 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Trần Quốc Toàn Lê Thành Phương — Yết Kiêu 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Trần Thị Tính Trần Nhật Duật — Hoàn Kiếm 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Trần Văn ơn Lý Tự Trọng — Yersin 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Trịnh Phong Nguyễn Trãi — Nguyễn Thị Minh Khai 30.145.500 đ 13.104.000 đ 10.920.000 đ 5.460.000 đ 2.730.000 đ
Trương Định Trần Bình Trọng — Ngô Đức Kế 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 1.080.000 đ
Trường Sa Dã Tượng — Võ Thị Sáu 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Trường Son Phước Long — Tô Hiệu 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Tuệ Tĩnh Trần Phú — Nguyễn ThiệnThuật 71.280.000 đ 29.952.000 đ 24.960.000 đ 12.480.000 đ 5.616.000 đ
Vạn Hòa Nguyễn Hồng Sơn — Hết thửa 139 và 143. tờ bản đồ 04 dịa bàn Vạn Thạnh cũ 21.060.000 đ 12.636.000 đ 10.530.000 đ 5.265.000 đ 2.808.000 đ
Vạn Hòa Tiếp theo — Đến Hèm số 99 Vạn Hòa và thừa 235 tờ bán đồ 02 địa bàn Vạn Thạnh cũ 18.720.000 đ 11.232.000 đ 9.360.000 đ 4.680.000 đ 2.496.000 đ
Vân Đồn Nguyễn Thị Minh Khai — Lê Hồng Phong 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ
Vạn Kiếp Lạc Long Quân — Nhà số 34 Vạn Kiếp 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Việt Bắc Tô Hiệu — Lê Thanh NghỊ 12.480.000 đ 7.488.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ 2.184.000 đ
Võ Thị Sáu Dã Tượng — Phước Long 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Võ Trứ Nguyễn Trãi — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 3.120.000 đ
Võ Trứ Nguyễn Trãi — Ngô Gia Tự 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 1.200.000 đ
Võ Trứ Ngô Gia Tự — Tô Hiến Thành 34.452.000 đ 14.976.000 đ 12.480.000 đ 6.240.000 đ 1.200.000 đ
Xóm Cồn Cầu Hà Ra — Cầu Trần Phú 49.500.000 đ 20.966.400 đ 17.472.000 đ 9.360.000 đ 4.368.000 đ
Xương Huân Hàng Cá — Nguyễn Công Trứ 23.400.000 đ 14.040.000 đ 11.700.000 đ 5.850.000 đ 3.120.000 đ
Yên Thế Trần Thị Tính — Cửu Long 14.040.000 đ 8.424.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ 2.457.000 đ
Yết Kiêu (P.Vạn Thắng) Thống Nhất — Yersin 38.758.500 đ 16.848.000 đ 14.040.000 đ 7.020.000 đ 3.510.000 đ
Yết Kiêu (P.Vĩnh Nguyên) Trần Phú — Cuối đường (Giáp hèm bê tông bên cạnh thửa 108 và thửa 140 tờ bản đồ 42 địa bàn Vĩnh Nguyên cũ) 7.800.000 đ 4.680.000 đ 3.900.000 đ 2.184.000 đ 1.872.000 đ
Yersin Trần Phú — Thống Nhất 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ
Đường C2 Trần Phú — Đường số 3 khu đô thị Mipeco 61.875.000 đ 26.208.000 đ 21.840.000 đ 11.700.000 đ 5.460.000 đ

⚠️ = dòng bản trích xuất tự động có dấu hiệu lệch cột so với bản gốc. Một số ít tuyến có thể chưa có trong bản trích xuất. Khi cần dùng cho mục đích pháp lý, vui lòng đối chiếu toàn văn Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND.

Nguồn: Nghị quyết 15/2025/NQ-HĐND ngày 18/12/2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa (bảng giá đất áp dụng từ 1/1/2026), trích xuất từ cổng Cơ sở dữ liệu giá tỉnh Khánh Hòa. Văn bản quy phạm pháp luật không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả (Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ). Thông tin chỉ nhằm mục đích tra cứu tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.